xuống dốc
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển từ vị trí cao xuống thấp theo một bề mặt nghiêng: "xuống dốc" chỉ hành động đi từ đỉnh dốc xuống chân dốc, thường dùng cho xe cộ, người đi bộ, hoặc vật thể.
- Suy giảm, sa sút, giảm sút: "xuống dốc" được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự suy yếu, đi xuống về chất lượng, sức khỏe, tình trạng kinh tế, đạo đức, hoặc sự nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Xe đạp của tôi đang xuống dốc rất nhanh. (Xe đạp di chuyển từ trên cao xuống thấp theo đường nghiêng.)
- Hãy cẩn thận khi xuống dốc vì đường trơn. (Cần chú ý an toàn khi di chuyển trên bề mặt nghiêng.)
Nghĩa bóng:
- Sức khỏe của ông ấy đã xuống dốc từ sau cơn bạo bệnh. (Sức khỏe suy giảm, yếu đi.)
- Nền kinh tế đang xuống dốc vì khủng hoảng. (Tình trạng kinh tế sa sút, đi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuống dốc không phanh": suy giảm nhanh chóng, không thể kiểm soát.
- Danh tiếng của anh ta xuống dốc không phanh sau vụ bê bối. (Sự suy sụp diễn ra rất nhanh và mất kiểm soát.)
"đang trên đà xuống dốc": trong giai đoạn suy giảm.
- Công ty đang trên đà xuống dốc vì quản lý yếu kém. (Công ty đang ở giai đoạn sa sút.)
Biến thể và từ gần giống
Lên dốc (động từ): di chuyển từ thấp lên cao; trái nghĩa với "xuống dốc" ở nghĩa đen.
- Chúng tôi phải lên dốc mới đến được đỉnh núi. (Di chuyển lên cao.)
Sa sút (động từ): suy giảm, giảm sút — đồng nghĩa với nghĩa bóng của "xuống dốc".
- Kết quả học tập của em ấy sa sút nghiêm trọng. (Kết quả học tập giảm sút.)
Từ đồng nghĩa
- Suy giảm: giảm bớt về số lượng, chất lượng.
- Thoái trào: đi xuống, suy yếu (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- Đi xuống: giảm sút, kém đi.
Thành ngữ liên quan
- Dốc hết mình: cố gắng tối đa (không liên quan trực tiếp đến "xuống dốc" nhưng có từ "dốc").
- Anh ấy dốc hết mình cho dự án. (Cống hiến hết sức lực.)
- Lên voi xuống chó: thăng trầm, lúc thành công lúc thất bại — có thể liên hệ đến "xuống dốc" trong nghĩa bóng.
- Cuộc đời ông ta lên voi xuống chó, từ giàu có đến phá sản. (Trải qua nhiều biến động.)